Module 7 · 64 Quẻ – Thượng Kinh
Quẻ 1-2: Càn – Khôn — Cặp Quẻ Mở Đầu Kinh Dịch
Cặp quẻ mở đầu 64 quẻ Kinh Dịch — Trời và Đất, Tự cường và Hậu đức.
Quẻ Càn (乾, ☰ chồng ☰) và quẻ Khôn (坤, ☷ chồng ☷) là hai quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho Trời và Đất — cặp đối lập thuần tuý đầu tiên của vũ trụ quan Dịch học. Càn gồm 6 hào Dương liên tiếp (thuần Dương), Khôn gồm 6 hào Âm liên tiếp (thuần Âm). Mọi quẻ còn lại trong 64 quẻ đều là biến thể pha trộn giữa hai thái cực gốc này.
- 1 – 2 / 64 Thứ tự
- Thượng Kinh Thuộc
- 6 Số hào / quẻ
- Thuần Dương – Thuần Âm Tính chất
Cấu Trúc Quẻ Càn Và Quẻ Khôn
Nhìn vào 2 quẻ dưới đây, bạn thấy rõ ngay đặc điểm “thuần” của cặp quẻ mở đầu — không hào nào xen lẫn giữa hai loại vạch:
Thoán Từ: “Nguyên, Hanh, Lợi, Trinh” Nghĩa Là Gì?
Bốn chữ mở đầu quẻ Càn được xem là bốn đức lớn nhất trong Kinh Dịch:
- Nguyên — khởi đầu, gốc lớn, nguồn sinh ra vạn vật.
- Hanh — hanh thông, thuận lợi khi khởi sự.
- Lợi — thích nghi, đem lại ích lợi hài hoà cho vạn vật.
- Trinh — chính và bền, giữ vững đến cùng.
Quẻ Khôn cũng có “Nguyên Hanh Lợi”, nhưng thay vì Trinh cứng rắn, lời quẻ nhấn đức Nhu Thuận: đi theo, phụ hoạ, thành việc mà không tranh công đứng trước — đúng vai trò của Đất so với Trời.
Đạo Xử Thế Rút Ra Từ Càn – Khôn
Đây là phần được các nhà chú giải xem là bài học quan trọng nhất của cặp quẻ mở đầu:
- Học ở Càn: đức Tự cường bất tức — người quân tử phải không ngừng nỗ lực vươn lên, như Trời vận hành không nghỉ.
- Học ở Khôn: đức Hậu đức tải vật — phải có độ lượng, sức chứa như Đất để nâng đỡ vạn vật, biết nhu thuận đúng lúc, đúng chỗ chứ không phải yếu đuối.
Hai đức này không đối chọi mà bổ sung cho nhau: người chỉ có “Càn” mà không có “Khôn” dễ cương quá hoá gãy; người chỉ có “Khôn” mà không có “Càn” dễ thụ động, thiếu động lực tự thân.
Video Minh Hoạ
Những Điều Cần Nhớ
- Càn – Khôn là cặp quẻ mở đầu 64 quẻ, tượng trưng Trời và Đất.
- Càn thuần Dương (6 hào liền), Khôn thuần Âm (6 hào đứt) — hai thái cực gốc của toàn bộ Kinh Dịch.
- Thoán từ Càn: Nguyên – Hanh – Lợi – Trinh, bốn đức lớn mở đầu.
- Thoán từ Khôn nhấn đức Nhu Thuận, đi sau mà thành việc.
- Đạo xử thế: học Tự cường ở Càn, học Hậu đức (bao dung, sức chứa) ở Khôn — hai đức bổ sung, không đối chọi.
Câu Hỏi Thường Gặp
Vì sao Kinh Dịch bắt đầu bằng quẻ Càn và quẻ Khôn?
Vì Càn – Khôn tượng trưng cho Trời và Đất, hai gốc lớn nhất mà theo vũ trụ quan Kinh Dịch, vạn vật đều sinh ra từ sự giao hoà giữa hai thái cực này. Toàn bộ 62 quẻ còn lại được xem là các biến thể pha trộn của Càn và Khôn.
Quẻ Càn và quẻ Khôn khác nhau ở điểm nào?
Càn gồm 6 hào Dương (vạch liền), tượng Trời, chủ về đức Tự cường, vận hành không ngừng. Khôn gồm 6 hào Âm (vạch đứt), tượng Đất, chủ về đức Nhu Thuận, bao dung nâng đỡ. Đây là hai thái cực đối lập nhưng bổ sung cho nhau.
Nguyên Hanh Lợi Trinh nghĩa là gì?
Đây là bốn đức lớn trong lời quẻ Càn: Nguyên (khởi đầu, gốc lớn), Hanh (hanh thông, thuận lợi), Lợi (thích nghi, đem lại ích lợi), Trinh (chính và bền vững). Bốn chữ này thường được xem là tóm tắt toàn bộ đạo lý vận hành của vũ trụ theo Kinh Dịch.
Ứng dụng thực tế của quẻ Càn – Khôn trong công việc là gì?
Trong công việc, tinh thần Càn nhắc ta chủ động, kiên trì theo đuổi mục tiêu không ngừng nghỉ; tinh thần Khôn nhắc ta biết lắng nghe, hỗ trợ và tạo nền tảng vững chắc cho người khác cùng phát triển. Một người lãnh đạo tốt thường cần cân bằng cả hai: quyết đoán như Càn, bao dung như Khôn.
Nguồn tham khảo: Nguyễn Hiến Lê – Kinh Dịch – Đạo Của Người Quân Tử · Ngô Tất Tố – Kinh Dịch Trọn Bộ · Thu Giang – Nguyễn Duy Cần – Chu Dịch Huyền Giải · Richard Wilhelm (Cary F. Baynes dịch Anh ngữ) – The I Ching or Book of Changes.



