Thuận mùa sinh
Tân Biên đưa ra khái niệm “Mệnh Vượng” và “Mệnh Tướng” theo mùa: ví dụ Mộc Mệnh sinh vào mùa Xuân (tháng Giêng, tháng Hai) được tính là Mệnh Vượng — vì mùa Xuân chính là mùa của Mộc. Thổ Mệnh sinh vào mùa Hạ được tính là Mệnh Tướng. Khi Mệnh Vượng hoặc Mệnh Tướng, độ số của lá số được tính là tăng thêm.
Thuận giờ sinh
Tương tự, mỗi mùa lại có những giờ sinh được xem là “thuận” riêng — ví dụ sinh mùa Xuân, Mệnh Vượng, nếu sinh vào giờ Dậu, Thìn hoặc Tỵ thì được tính là thuận giờ sinh, độ số cũng tăng thêm.
Tân Biên còn nói thêm một quy tắc phối hợp: sinh vào giờ thuộc Dương mà an Mệnh tại cung Dương là thuận lý (độ số tăng); sinh giờ Dương mà an Mệnh tại cung Âm là nghịch lý (độ số giảm) — và ngược lại với giờ Âm.
Ứng dụng trong đời sống hiện đại
Yếu tố mùa sinh/giờ sinh nên được xem là gia giảm nhẹ, không phải yếu tố quyết định toàn bộ lá số — Tân Biên chỉ dùng chúng để “tăng thêm” hoặc “giảm nhẹ” độ số vốn đã được xác lập bởi các sao chính. Khi tự luận lá số của mình hoặc người thân, nên xếp thông tin này ở vị trí tham khảo bổ sung, sau khi đã xem kỹ các sao chính và các cung quan trọng — tránh để yếu tố phụ này lấn át các yếu tố cốt lõi.
Những điều bạn học được trong bài này
- Sinh đúng mùa (Mệnh Vượng/Tướng) hoặc đúng giờ thuận làm tăng nhẹ độ số của lá số.
- Giờ sinh thuộc Dương an tại cung Dương (hoặc Âm tại cung Âm) là thuận lý, ngược lại là nghịch lý.
- Đây là các yếu tố phụ để gia giảm, không phải yếu tố quyết định chính của một lá số.
Câu hỏi thường gặp
Sinh không thuận mùa/giờ có phải là số xấu?
Không. Đây chỉ là yếu tố gia giảm nhẹ — một lá số có sao chính và cung tốt vẫn tốt dù không sinh thuận mùa/giờ; ngược lại sinh thuận mùa/giờ không thể biến một lá số xấu thành tốt hoàn toàn.
Vì sao cần học bài này trước khi qua Module 2 (Lập lá số)?
Vì khi lập lá số đầy đủ, bạn sẽ cần đối chiếu năm/tháng/ngày/giờ sinh với nhiều bảng tra khác nhau — nắm trước khái niệm thuận/nghịch mùa và giờ giúp bạn hiểu rõ hơn logic của các bảng tra đó.
Nguồn: Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Vân Đằng Thái Thứ Lang) — Phần 2, mục 16 — Nhận định về mùa sinh và giờ sinh.
