Định Giờ Sinh Và Phân Âm Dương Nam Nữ

12 số giờ Chi4 nhóm: Dương/Âm Nam/Nữ kết quả4 phút thời gian đọc
Tóm tắt: Trước khi lập lá số, cần làm 2 việc: (1) đổi giờ sinh theo đồng hồ (24 giờ) sang giờ hàng Chi (12 giờ Chi, mỗi giờ Chi = 2 giờ đồng hồ), và (2) xác định người xem là Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ hay Âm Nữ dựa vào hàng Can hoặc hàng Chi của năm sinh. Cả 2 bước này ảnh hưởng trực tiếp đến chiều đếm khi an Mệnh, an Thân và khởi vận hạn sau này.

Đổi giờ đồng hồ ra giờ hàng Chi

Một ngày 24 giờ đồng hồ được chia thành 12 giờ hàng Chi, mỗi giờ Chi bằng 2 giờ đồng hồ, bắt đầu từ giờ Tý (23 giờ đêm đến 1 giờ sáng):

  • 23h–1h: Tý  |  1h–3h: Sửu  |  3h–5h: Dần  |  5h–7h: Mão
  • 7h–9h: Thìn  |  9h–11h: Tỵ  |  11h–13h: Ngọ  |  13h–15h: Mùi
  • 15h–17h: Thân  |  17h–19h: Dậu  |  19h–21h: Tuất  |  21h–23h: Hợi

Tân Biên nhấn mạnh: định đúng giờ sinh là điều quan trọng nhất khi lập một lá số, vì sai giờ sẽ dẫn đến an sai vị trí Mệnh và toàn bộ các sao.

Định Giờ Sinh Và Phân Âm Dương Nam Nữsố giờ Chi12kết quả4 nhóm: Dương/Âm Nam/Nữthời gian đọc4 phút

Phân Âm Dương Nam / Nữ

Có 2 cách phân Âm Dương cho người xem số, dựa vào hàng Can hoặc hàng Chi của năm sinh:

  • Theo hàng Can: Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm là Dương; Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý là Âm. Ví dụ: con trai tuổi Giáp Tý là Dương Nam, tuổi Đinh Mão là Âm Nam. Con gái tuổi Giáp Tý là Dương Nữ, tuổi Đinh Mão là Âm Nữ.
  • Theo hàng Chi: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất là Dương; Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi là Âm. Ví dụ: con trai tuổi Mậu Thìn là Dương Nam, tuổi Kỷ Tỵ là Âm Nam.

Kết quả cuối cùng luôn thống nhất giữa 2 cách tính — dùng cách nào cũng ra một trong 4 nhóm: Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ, Âm Nữ. Nhóm này quyết định chiều đếm (thuận hay nghịch) ở hầu hết các bước lập lá số tiếp theo.

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Nếu bạn tự lập lá số bằng phần mềm hoặc app, 2 bước này thường được tự động hóa — nhưng hiểu rõ nguyên lý phía sau giúp bạn kiểm tra lại kết quả phần mềm đưa ra, đặc biệt quan trọng khi giờ sinh của bạn rơi đúng vào ranh giới giữa 2 giờ Chi (ví dụ sinh lúc 6h58 hay 7h02 sẽ rơi vào 2 giờ Chi khác nhau, ảnh hưởng đến cả lá số).

Những điều bạn học được trong bài này

  • 1 ngày = 12 giờ hàng Chi, mỗi giờ Chi = 2 giờ đồng hồ, bắt đầu từ giờ Tý (23h-1h).
  • Dương Nam/Nữ hay Âm Nam/Nữ được xác định theo hàng Can hoặc hàng Chi của năm sinh — 2 cách luôn cho kết quả giống nhau.
  • Kết quả Âm Dương Nam/Nữ quyết định chiều đếm (thuận/nghịch) ở các bước lập lá số tiếp theo.
  • Định sai giờ sinh sẽ dẫn đến an sai vị trí Mệnh và toàn bộ các sao trên lá số.
Cần nhớ: Nếu không chắc giờ sinh chính xác (chỉ biết ước lượng), nên thử lập cả 2 khả năng giờ Chi liền kề để so sánh — sai giờ sinh là lỗi phổ biến nhất khi tự lập lá số.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cùng 1 giờ sinh mà 2 cách phân Âm Dương (theo Can, theo Chi) phải cho cùng kết quả?

Vì hàng Can và hàng Chi của một năm sinh luôn đi kèm nhau theo đúng quy tắc phối hợp đã học ở Module 1 — không thể có năm Can Dương đi với Chi Âm hay ngược lại, nên 2 cách tính luôn cho ra cùng 1 kết quả.

Giờ sinh không chính xác thì có nên xem Tử Vi không?

Nếu chỉ ước lượng giờ sinh, kết quả luận đoán các cung liên quan trực tiếp đến giờ (như Mệnh, Thân) có thể kém chính xác. Nên ưu tiên xác nhận lại giờ sinh qua giấy khai sinh hoặc người thân trước khi luận sâu.

Nguồn: Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Vân Đằng Thái Thứ Lang) — Phần 1, mục 3–4 — Phân Âm Dương, Định giờ.