Cách Gọi Tên Một Quẻ: Đọc Hiểu Tên Ghép (VD: Thủy Lôi Truân)

Module 2 · Nền Tảng Biểu Tượng

Cách Gọi Tên Một Quẻ: Đọc Hiểu Tên Ghép (VD: Thủy Lôi Truân)

Bài cầu nối cuối Module 2 — trước khi bước vào 64 quẻ, cần biết đọc đúng tên gọi của chúng.

Tên đầy đủ của mỗi quẻ trong 64 quẻ thường gồm 3 phần: tên tự nhiên của Ngoại quái (quẻ trên), tên tự nhiên của Nội quái (quẻ dưới), và tên riêng của quẻ đó. Ví dụ “Thuỷ Lôi Truân“: Thuỷ (Khảm, Ngoại quái) + Lôi (Chấn, Nội quái) + Truân (tên riêng, nghĩa là “gian nan buổi đầu”). Biết công thức này, người học có thể tự suy ra thành phần cấu tạo của bất kỳ quẻ nào chỉ từ tên gọi.

  • Ngoại quái + Nội quái + Tên riêng Công thức
  • Thuỷ Lôi Truân Ví dụ
  • Khảm (Ngoại) Thuỷ =
  • Chấn (Nội) Lôi =

Bảng Tên Tự Nhiên Của 8 Quẻ Đơn Dùng Để Ghép Tên

Khi ghép tên quẻ kép, 8 quẻ đơn được gọi bằng tên tự nhiên thay vì tên riêng: Càn = Thiên (Trời), Khôn = Địa (Đất), Chấn = Lôi (Sấm), Tốn = Phong (Gió), Khảm = Thuỷ (Nước), Ly = Hoả (Lửa), Cấn = Sơn (Núi), Đoài = Trạch (Đầm). Đây là lý do tên quẻ nghe rất “thiên nhiên” dù bản chất là ký hiệu trừu tượng.

Ví Dụ Chi Tiết: Thuỷ Lôi Truân

Tên “Thuỷ Lôi Truân” đọc theo đúng thứ tự Ngoại quái trước, Nội quái sau: “Thuỷ” (Khảm, Ngoại quái, ở trên) + “Lôi” (Chấn, Nội quái, ở dưới) + “Truân” (tên riêng của quẻ số 3, nghĩa “gian nan lúc khởi đầu”, như mầm cây mới nhú gặp đất cứng). Ghép hình ảnh: sấm (Lôi) động ở dưới, mưa (Thuỷ) phủ ở trên — tượng trưng vạn vật mới sinh còn non yếu, cần thời gian mới trưởng thành.

Một Vài Tên Ghép Khác Để Luyện Tập

“Địa Thiên Thái” = Địa (Khôn, Ngoại) + Thiên (Càn, Nội) + Thái (hanh thông) — Đất ở trên, Trời ở dưới, tượng trưng khí giao hoà, thông suốt. “Thiên Địa Bĩ” = Thiên (Càn, Ngoại) + Địa (Khôn, Nội) + Bĩ (bế tắc) — ngược lại với Thái, Trời ở trên Đất ở dưới, khí không giao nhau, tượng trưng bế tắc. Chỉ với bảng tên tự nhiên và công thức ghép, người học có thể tự phân tích cấu trúc của cả 64 quẻ trước khi đi vào chi tiết từng quẻ ở Module 7 – 8.

Minh Hoạ

THUỶ Khảm (Ngoại) + LÔI Chấn (Nội) = TRUÂN Quẻ 3 “Thuỷ Lôi Truân” = Ngoại quái (Thuỷ) + Nội quái (Lôi) + tên riêng (Truân)
Công thức ghép tên: Ngoại quái (Thuỷ) + Nội quái (Lôi) + tên riêng (Truân).
Càn Trời Đoài Đầm Ly Lửa Chấn Sấm Tốn Gió Khảm Nước Cấn Núi Khôn Đất
Đối chiếu lại tên tự nhiên của 8 quẻ đơn: Càn=Thiên, Khôn=Địa, Chấn=Lôi, Tốn=Phong, Khảm=Thuỷ, Ly=Hoả, Cấn=Sơn, Đoài=Trạch.

Video Minh Hoạ

Nguồn: YouTube — hướng dẫn cách đọc và nhớ tên 64 quẻ Kinh Dịch. Video bên thứ ba, chỉ dùng minh hoạ thêm.

Những Điều Cần Nhớ

  • Tên quẻ = tên Ngoại quái + tên Nội quái + tên riêng (VD: Thuỷ Lôi Truân).
  • 8 quẻ đơn có tên tự nhiên riêng khi ghép: Càn=Thiên, Khôn=Địa, Chấn=Lôi, Tốn=Phong, Khảm=Thuỷ, Ly=Hoả, Cấn=Sơn, Đoài=Trạch.
  • Ngoại quái luôn đọc trước, Nội quái đọc sau trong tên ghép.
  • Nắm công thức này giúp tự suy luận cấu trúc bất kỳ quẻ nào trong 64 quẻ, không cần học thuộc lòng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao không gọi thẳng tên riêng của quẻ mà phải ghép dài dòng?

Tên ghép (như Thuỷ Lôi Truân) giúp người đọc hình dung ngay cấu trúc quẻ (2 quẻ đơn nào chồng lên nhau) mà không cần tra cứu thêm; tên riêng (Truân) mang ý nghĩa cô đọng, thường được dùng khi đã quen thuộc với quẻ đó.

Tất cả 64 quẻ đều có tên ghép đầy đủ 3 phần không?

Có, về cấu trúc thì đều ghép được, nhưng một số quẻ có 2 quẻ đơn giống nhau (như Càn chồng Càn) thì tên ghép sẽ rút gọn, ví dụ “Thuần Càn” (Càn chồng Càn) thay vì lặp lại “Thiên Thiên”.

Học 8 tên tự nhiên này có khó không?

Không khó nếu đã nắm vững ý nghĩa 8 quẻ đơn ở bài 2.3 — vì tên tự nhiên chính là ý nghĩa hiện tượng của từng quẻ (Càn là Trời nên gọi Thiên, Khảm là Nước nên gọi Thuỷ…), không phải học thêm khái niệm mới.

Sau bài này, bước tiếp theo trong lộ trình là gì?

Toàn bộ nền tảng biểu tượng (Module 2) đã hoàn tất. Bước tiếp theo là Module 3 — học cách đọc thuật ngữ và quy tắc chi tiết trong 1 quẻ (Thoán, Tượng, Hào, quan hệ giữa các hào) trước khi đi vào 64 quẻ cụ thể ở Module 7 – 8.

Nguồn tham khảo: Nguyễn Hiến Lê – Kinh Dịch – Đạo Của Người Quân Tử · Ngô Tất Tố – Kinh Dịch Trọn Bộ · Thu Giang – Nguyễn Duy Cần – Chu Dịch Huyền Giải · Richard Wilhelm (Cary F. Baynes dịch Anh ngữ) – The I Ching or Book of Changes.