Đoạn 2 (thức 5-18) giới thiệu Đơn Tiên — thức lặp lại nhiều nhất toàn bài (7 lần) — cùng Bạch Hạc Lượng Sí và bài kiểm tra đầu tiên cho khả năng phối hợp Triền Ty Kình khi di chuyển: Thượng Tam Bộ.
Tổng quan Đoạn 2 (thức 5-18)
Đoạn 2 giới thiệu 3 “trụ cột” sẽ lặp lại xuyên suốt cả bài quyền: Đơn Tiên
(lặp 7 lần), Tà Hành, và Kim Cương Đảo Đoài (lặp lần 2). Đây
cũng là đoạn đầu tiên xuất hiện chuyển động “Thượng Tam Bộ” (bước tiến 3 bước liên tục) — bài
kiểm tra thực sự đầu tiên cho khả năng phối hợp Triền Ty Kình khi di chuyển đã học ở Module 1.

Bảng tóm tắt nhanh (tra cứu)
| # | Tên Hán-Việt | Pinyin / English |
|---|---|---|
| 5 | Đơn Tiên | Dān biān — Single Whip |
| 6 | Kim Cương Đảo Đoài (lặp) | Jīngāng dǎo duì |
| 7 | Bạch Hạc Lượng Sí | Bái hè liàng chì — White Crane Spreads Wings |
| 8 | Tà Hành | Xié xíng — Walking Obliquely |
| 9 | Lâu Tất | Lǒu xī — Brush Knee |
| 10 | Thượng Tam Bộ | Shàng sān bù — Stepping Forward Three Steps |
| 11 | Tà Hành (lặp) | Xié xíng |
| 12 | Lâu Tất (lặp) | Lǒu xī |
| 13 | Thượng Tam Bộ (lặp) | Shàng sān bù |
| 14 | Yểm Thủ Quăng Quyền | Yǎn shǒu gōng quán — Hidden Thrust Punch |
| 15 | Kim Cương Đảo Đoài (lặp) | Jīngāng dǎo duì |
| 16 | Phiết Thân Quyền | Piē shēn quán — Draping Fist Over Body |
| 17 | Thanh Long Xuất Thuỷ | Qīnglóng chūshuǐ — Green Dragon Emerges from Water |
| 18 | Song Thôi Thủ | Shuāng tuīshǒu — Double Pushing Hands |
Lỗi thường gặp riêng của Đoạn 2
- Thượng Tam Bộ: bước quá nhanh làm mất kết nối Triền Ty Kình giữa tay và chân.
- Đơn Tiên: Câu Thủ tay phải bị gồng cứng cổ tay thay vì gập tự nhiên.
- Song Thôi Thủ: đẩy bằng lực vai/tay thay vì lực từ eo và chân.
Chi tiết từng thức (bấm vào để mở/đóng)
Mỗi thức bên dưới gồm đầy đủ: nguồn gốc lịch sử, ý nghĩa tên gọi, cách tập, lưu ý, ứng
dụng, ảnh minh hoạ và video. Thức lặp lại từ đoạn trước chỉ tóm tắt kèm link — bấm vào để xem
lại bản đầy đủ, tránh đọc trùng.
5. Đơn Tiên (单鞭 – Dān biān)
Nguồn gốc & lịch sử
Đơn Tiên là một trong số ít thức có thể truy nguồn gốc lịch sử xác thực nhất trong toàn bộ Lão Giá Nhất Lộ: theo nghiên cứu của Đường Hào và Cố Lưu Hinh, đây là 1 trong 2 thức mở đầu (cùng Lãn Trát Y) mà Trần Vương Đình kế thừa trực tiếp từ Quyền Kinh Tam Thập Nhị Thức của danh tướng Thích Kế Quang (thế kỷ 16) — nghĩa là thức này có tuổi đời còn lâu hơn cả chính Thái Cực Quyền Trần Gia. Đơn Tiên cũng là một trong những thức được kế thừa nguyên vẹn nhất khi Dương Lộ Thiền học từ Trần Trường Hưng đầu thế kỷ 19 rồi sáng lập Dương Gia — ngày nay gần như mọi hệ phái Thái Cực Quyền trên thế giới (Dương, Ngô, Vũ, Tôn) đều có một phiên bản Đơn Tiên.
Ý nghĩa tên gọi
“Ngọn roi đơn” — hình ảnh một tay vươn dài đơn độc như cây roi, khác với “Song Tiên” (roi đôi) ít gặp hơn trong một số biến thể quyền thuật cổ.
Cách tập (chuyển động & hơi thở)
Tay phải tạo Câu Thủ vươn sang phải, tay trái đẩy Chưởng sang trái đồng thời chân mở rộng thành tấn ngang (Mã Tấn nghiêng). Hít vào khi thu hai tay lại gần thân, thở ra khi mở rộng ra hai bên.
Lưu ý khi tập / lỗi thường gặp
Lỗi phổ biến nhất: mở hai tay đồng loạt cứng nhắc, mất độ trễ nhỏ cần có — tay phải Câu Thủ nên dẫn trước, tay trái Chưởng theo sau một nhịp rất nhỏ, thể hiện đúng “thượng hạ tương tuỳ” thay vì một chuyển động đồng bộ máy móc.
Ứng dụng ngắn
Câu Thủ tay phải dùng để móc/khoá cổ tay đối phương trong khi tay trái đẩy họ ra xa — thể hiện rõ Bằng Kình và Thái Kình trong Bát Pháp.

Video hướng dẫn riêng thức này
6. Kim Cương Đảo Đoài (lặp lại)
Thức này đã được phân tích đầy đủ (lịch sử, ý nghĩa, cách tập, lưu ý, ứng dụng, ảnh, video)
tại lao gia nhat lo doan 1.
Bấm vào link để xem lại, tránh đọc trùng nội dung ở đây.
7. Bạch Hạc Lượng Sí (白鹤亮翅 – Bái hè liàng chì)
Nguồn gốc & lịch sử
Cùng với Đơn Tiên và Lâu Tất, Bạch Hạc Lượng Sí là một trong những thức xuất hiện trong hầu hết mọi hệ phái Thái Cực Quyền lớn ngày nay (Dương gọi là “Bạch Hạc Lượng Sí”, Ngô và Vũ cũng giữ nguyên tên) — bằng chứng cho thấy đây thuộc lớp chuyển động cổ xưa từ trước khi các hệ phái tách nhánh khỏi Trần Gia. Hình tượng “hạc trắng” gắn với biểu tượng trường thọ và thanh cao trong văn hoá Trung Hoa cổ, thường xuất hiện trong tranh vẽ và thơ ca cùng thời kỳ hình thành Thái Cực Quyền.
Ý nghĩa tên gọi
Hình ảnh con hạc trắng xoè cánh — dáng vươn cao thanh thoát, tượng trưng cho sự nhẹ nhàng nhưng vững chãi.
Cách tập (chuyển động & hơi thở)
Trọng tâm dồn gần hết một chân (Hư Tấn), tay trên vươn cao chéo, tay dưới ấn xuống ngang hông. Hít vào khi thu người chuẩn bị, thở ra khi vươn tay mở ra.
Lưu ý khi tập / lỗi thường gặp
Ưỡn ngực quá mức khi vươn tay cao, làm mất “hàm hung bạt bối” — lỗi rất dễ mắc vì biên độ vươn tay lớn.
Ứng dụng ngắn
Tay trên đỡ/hoá giải đòn tấn công cao, tay dưới sẵn sàng phản công thấp — nguyên tắc “trên đỡ dưới đánh”.

Video hướng dẫn riêng thức này
8. Tà Hành (斜行 – Xié xíng)
Nguồn gốc & lịch sử
Khác với Đơn Tiên hay Bạch Hạc Lượng Sí, Tà Hành không có phiên bản tương đương rõ ràng trong Dương Gia — đây là một trong những dấu hiệu cho thấy nguyên lý “đi chéo” (thay đổi góc độ thay vì chỉ tiến/lùi/mở ngang) là đặc trưng riêng được nhấn mạnh trong Trần Gia hơn các hệ phái phái sinh sau này.
Ý nghĩa tên gọi
“Đi chéo” — chỉ hướng di chuyển/xoay thân theo đường chéo thay vì thẳng.
Cách tập (chuyển động & hơi thở)
Bước chéo sang một bên, một tay tạo Câu Thủ phía sau, tay kia đẩy Chưởng phía trước theo đường chéo. Hít vào khi xoay thân chuẩn bị, thở ra khi hoàn thành bước và đẩy tay.
Lưu ý khi tập / lỗi thường gặp
Xoay thân không đủ góc, khiến tấn bị “vẹo” thay vì chéo đúng hướng 45 độ.
Ứng dụng ngắn
Né đòn tấn công trực diện bằng cách xoay thân theo đường chéo, đồng thời phản công vào diện lộ ra của đối phương.
Video hướng dẫn riêng thức này
9. Lâu Tất (搂膝 – Lǒu xī)
Nguồn gốc & lịch sử
Giống Bạch Hạc Lượng Sí, Lâu Tất (Dương Gia gọi đầy đủ là “Lâu Tất Ảo Bộ”) cũng xuất hiện trong hầu hết các hệ phái lớn — một thức thuộc lớp kỹ thuật nền tảng được kế thừa xuyên suốt lịch sử phát triển của Thái Cực Quyền, có trước cả khi các hệ phái ngoài Trần Gia hình thành.
Ý nghĩa tên gọi
“Vén gối” — tay quét ngang qua gối như đang vén/gạt sang bên.
Cách tập (chuyển động & hơi thở)
Một tay quét ngang từ trong ra ngoài qua trước gối, tay kia đẩy Chưởng về phía trước. Hít vào khi thu tay chuẩn bị quét, thở ra khi hoàn thành động tác gạt và đẩy.
Lưu ý khi tập / lỗi thường gặp
Quét tay quá cao (quá thắt lưng), làm mất ý nghĩa “gạt đòn đá thấp” của thức.
Ứng dụng ngắn
Gạt/né đòn đá hoặc đấm thấp nhắm vào gối/đùi, đồng thời phản công bằng tay còn lại.
Video hướng dẫn riêng thức này
10. Thượng Tam Bộ (上三步 – Shàng sān bù)
Nguồn gốc & lịch sử
Không mang tên hình tượng thơ mộng như nhiều thức khác — đây là thức mang tính “công pháp bước chân” thuần tuý, phản ánh cách các bậc thầy Trần Gia đưa thẳng bài tập di chuyển (vốn luyện riêng ở Triền Ty Công) vào giữa bài quyền như một phần không thể tách rời, thay vì chỉ là bài bổ trợ.
Ý nghĩa tên gọi
“Bước tiến ba bước” — tên gọi mô tả trực tiếp chuyển động, không ẩn dụ.
Cách tập (chuyển động & hơi thở)
Ba bước tiến liên tục, mỗi bước kết hợp Triền Ty Kình tay đồng bộ — bài kiểm tra trực tiếp Triền Ty Công di chuyển bước đã học ở Module 1. Mỗi bước một nhịp hít-thở hoàn chỉnh, không dồn cả 3 bước vào 1 nhịp thở.
Lưu ý khi tập / lỗi thường gặp
Bước quá nhanh làm tay “theo không kịp” chân, mất đồng bộ — nếu thấy khó, quay lại ôn Module 1 trước khi tiếp tục.
Ứng dụng ngắn
Áp sát liên tục đối phương đang lùi, không cho họ khoảng trống để phản công.
Video hướng dẫn riêng thức này
11. Tà Hành (lặp lại)
Thức này đã được phân tích đầy đủ (lịch sử, ý nghĩa, cách tập, lưu ý, ứng dụng, ảnh, video)
tại lao gia nhat lo doan 2.
Bấm vào link để xem lại, tránh đọc trùng nội dung ở đây.
12. Lâu Tất (lặp lại)
Thức này đã được phân tích đầy đủ (lịch sử, ý nghĩa, cách tập, lưu ý, ứng dụng, ảnh, video)
tại lao gia nhat lo doan 2.
Bấm vào link để xem lại, tránh đọc trùng nội dung ở đây.
13. Thượng Tam Bộ (lặp lại)
Thức này đã được phân tích đầy đủ (lịch sử, ý nghĩa, cách tập, lưu ý, ứng dụng, ảnh, video)
tại lao gia nhat lo doan 2.
Bấm vào link để xem lại, tránh đọc trùng nội dung ở đây.
14. Yểm Thủ Quăng Quyền (掩手肱拳 – Yǎn shǒu gōng quán)
Nguồn gốc & lịch sử
Đây là một trong những thức được xem là “chữ ký” riêng biệt nhất của Trần Gia — không xuất hiện dưới dạng Phát Kình rõ ràng như vậy trong Dương/Ngô/Vũ/Tôn Gia (các hệ phái này thường làm mềm hoặc lược bỏ các đòn bộc phát lực để phù hợp mục đích rèn sức khoẻ). Sự tồn tại của thức này trong Lão Giá Nhất Lộ là bằng chứng sống động cho thấy Trần Gia vẫn giữ nguyên bản chất võ thuật chiến đấu ngay cả khi phần lớn bài quyền chuyển động chậm rãi.
Ý nghĩa tên gọi
“Tay che, quyền tung” — một tay che/dẫn dụ trong khi tay kia bất ngờ tung quyền.
Cách tập (chuyển động & hơi thở)
Tay trái (Chưởng) che/dẫn phía trước, tay phải rút về hông rồi bất ngờ tung thẳng ra. Hít sâu tích luỹ khi rút quyền về, thở ra dứt khoát đúng lúc tung quyền.
Lưu ý khi tập / lỗi thường gặp
Tung quyền chỉ bằng lực tay/vai, thiếu xoay eo và dậm chân đồng thời — đây là lỗi phổ biến nhất ở mọi thức Phát Kình trong bài.
Ứng dụng ngắn
Tay che đánh lạc hướng, quyền tung bất ngờ tấn công khi đối phương mất cảnh giác.
Video hướng dẫn riêng thức này
15. Kim Cương Đảo Đoài (lặp lại)
Thức này đã được phân tích đầy đủ (lịch sử, ý nghĩa, cách tập, lưu ý, ứng dụng, ảnh, video)
tại lao gia nhat lo doan 1.
Bấm vào link để xem lại, tránh đọc trùng nội dung ở đây.
16. Phiết Thân Quyền (撇身拳 – Piē shēn quán)
Nguồn gốc & lịch sử
Thuộc nhóm các thức “quyền vung xoay thân” đặc trưng cho phần giữa và cuối bài — nơi Lão Giá Nhất Lộ bắt đầu giới thiệu các kỹ thuật xoay thân toàn diện hơn, chuẩn bị nền tảng cho các thức xoay phức tạp hơn ở Đoạn 3 (Thiểm Thông Bối) và Đoạn 6 (Chuyển Thân Song Bãi Liên).
Ý nghĩa tên gọi
“Quyền khoác qua thân” — quyền vung qua một bên thân như khoác áo.
Cách tập (chuyển động & hơi thở)
Xoay thân mạnh, quyền vung theo đường vòng qua một bên, tay kia hỗ trợ giữ thăng bằng. Hít vào khi xoay chuẩn bị, thở ra khi hoàn tất cú vung quyền.
Lưu ý khi tập / lỗi thường gặp
Xoay thân bằng vai thay vì bằng eo, khiến lực vung yếu và mất kiểm soát thăng bằng.
Ứng dụng ngắn
Dùng khi bị tấn công từ phía sau/bên hông, xoay thân né đồng thời phản công bằng quyền vung.
Video hướng dẫn riêng thức này
17. Thanh Long Xuất Thuỷ (青龙出水 – Qīnglóng chūshuǐ)
Nguồn gốc & lịch sử
Tên gọi mang hình ảnh rồng — con vật biểu tượng quyền lực tối cao trong văn hoá Trung Hoa — là kiểu đặt tên rất phổ biến trong các quyền phổ cổ trước và trong thời Thích Kế Quang, khi các thức võ thuật thường được gắn với hình ảnh linh vật hoặc thiên nhiên để dễ ghi nhớ và truyền miệng qua nhiều thế hệ không biết chữ.
Ý nghĩa tên gọi
Hình ảnh rồng xanh vọt lên khỏi mặt nước — chỉ động tác tay vươn lên mạnh mẽ, đột ngột.
Cách tập (chuyển động & hơi thở)
Tay vươn chéo lên cao theo đường xoắn ốc, thân dướn theo, chân sau đẩy trọng tâm về trước. Thở ra khi tay vươn lên và trọng tâm dồn về trước.
Lưu ý khi tập / lỗi thường gặp
Vươn tay bằng vai thay vì để lực truyền từ chân qua eo lên tay.
Ứng dụng ngắn
Đòn tấn công vươn xa bất ngờ, tận dụng đà từ chân sau đẩy tới.
Video hướng dẫn riêng thức này
18. Song Thôi Thủ (双推手 – Shuāng tuīshǒu)
Nguồn gốc & lịch sử
Tên gọi hoàn toàn mô tả chức năng (không ẩn dụ) — thuộc nhóm các thức “Thôi Thủ” (đẩy tay) là gốc rễ trực tiếp của bài tập Suy Thủ (đẩy tay đối kháng) sẽ học ở Module 4, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa bài quyền đơn luyện và bài tập đối luyện trong hệ thống Trần Gia.
Ý nghĩa tên gọi
“Hai tay cùng đẩy” — tên mô tả trực tiếp chuyển động.
Cách tập (chuyển động & hơi thở)
Cả hai tay cùng đẩy về phía trước đồng thời, trọng tâm dồn vào chân trước. Hít vào khi thu tay, thở ra dứt khoát khi đẩy.
Lưu ý khi tập / lỗi thường gặp
Đẩy bằng lực vai/tay thay vì lực từ eo và chân (lỗi cùng nhóm với Lục Phong Tứ Bế).
Ứng dụng ngắn
Đẩy đối phương ra xa khi họ áp sát bằng cả hai tay, dùng Án Kình toàn thân.
Video hướng dẫn riêng thức này
Checklist — những điều cần nhớ sau bài này
- Đơn Tiên xuất hiện 7 lần toàn bài — thức quan trọng cần nắm vững ngay từ lần học đầu tiên.
- Thượng Tam Bộ là bài kiểm tra đầu tiên cho khả năng phối hợp tay-chân khi di chuyển.
- Bạch Hạc Lượng Sí cần đặc biệt chú ý giữ hàm hung bạt bối khi vươn tay cao.
- Song Thôi Thủ: lực đẩy phải từ eo và chân, không chỉ từ vai/tay.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Đơn Tiên lặp lại tới 7 lần trong bài?
Đơn Tiên đóng vai trò như một 'điểm neo' hoặc điểm nghỉ/chuyển tiếp tự nhiên giữa các cụm chuyển động khác nhau — tương tự cách một số bài quyền khác dùng một tư thế lặp lại làm mốc chuyển đoạn.
Tại sao hai tay trong Đơn Tiên không mở cùng lúc?
Độ trễ nhỏ giữa tay phải (Câu Thủ, dẫn trước) và tay trái (Chưởng, theo sau) thể hiện nguyên tắc 'thượng hạ tương tuỳ' — chuyển động phối hợp có thứ tự chứ không phải đồng loạt cứng nhắc.



