Đoạn 1 của Lão Giá Nhất Lộ gồm 4 thức mở đầu: Dự Bị Thức (chuẩn bị),
Kim Cương Đảo Đoài (giã cối), Lãn Trát Y (vén áo) và Lục Phong Tứ Bế
(sáu khoá bốn đóng). Đây là nền tảng thân pháp cho toàn bộ 75 thức còn lại — nếu 4 thức này
sai, các thức phía sau sẽ sai theo vì cùng dùng lại nguyên lý trọng tâm, Triền Ty Kình, và
hô hấp đã thiết lập ở đây.
6 buổi để thuộc (Tuần 1-3, Giai đoạn 3)
Độ khó: Cơ bản
Thời lượng thực hiện: ~45 giây/lượt
Video tổng quan: xem trọn Đoạn 1 liên tục
Xem trước bản trình diễn liên tục bởi Chen Xiaowang (đoạn đầu, khoảng 1 phút
đầu) để cảm nhận nhịp điệu tổng thể khi ráp nối cả 4 thức thành một chuỗi liền mạch, trước khi
đi vào phân tích chi tiết từng thức bên dưới:
Nguồn: trình diễn công khai bởi Chen Xiaowang (cháu nội Chen Fake, truyền nhân đời thứ 19
của Trần Gia). Nếu video này gặp sự cố nhúng, video dự phòng cùng nguồn: ID Tcsqtx-_8TQ.
Nguồn gốc lịch sử của 4 thức mở đầu
Bốn thức đầu tiên của Lão Giá Nhất Lộ không phải ngẫu nhiên mà có — chúng bắt nguồn từ quá
trình hình thành Thái Cực Quyền Trần Gia vào đầu thời nhà Thanh. Trần Vương Đình (Chen Wangting),
thế hệ thứ 9 của họ Trần, từng là một võ quan phục vụ triều Minh; sau khi nhà Minh sụp đổ năm 1644,
ông lui về Trần Gia Câu và tổng hợp nên hệ thống Thái Cực Quyền dựa trên kinh nghiệm chiến trường
của mình.
Một trong những ảnh hưởng quan trọng nhất được các nhà nghiên cứu như Đường Hào (Tang Hao) và
Cố Lưu Hinh (Gu Liuxin) xác nhận: Trần Vương Đình đã mượn phần lớn (khoảng 29 trong số 32 thế) từ
cuốn Quyền Kinh Tam Thập Nhị Thức (Boxing Canon, 32 Forms) của danh tướng Thích Kế Quang
(Qi Jiguang) thời nhà Minh — một tài liệu quân sự tổng hợp từ 16 môn phái võ thuật khác nhau. Điều
thú vị là bộ 32 thức của Thích Kế Quang cũng mở đầu đúng bằng cặp thế “Lãn Trát Y” và “Đơn
Tiên” (Single Whip) — giống hệt trình tự mà Lão Giá Nhất Lộ vẫn dùng để mở bài cho đến
ngày nay, tức là hơn 400 năm sau.
Bên cạnh yếu tố quân sự, tên gọi các thức trong bài quyền còn phản ánh sự hoà quyện giữa ba
luồng tư tưởng Nho-Thích-Đạo trong văn hoá Trung Hoa cổ — điều mà nhà nghiên cứu David Gaffney khi
làm việc tại Trần Gia Câu cùng chưởng môn Chen Xiaoxing đã chỉ ra: Kim Cương Đảo Đoài mang
dấu ấn Phật giáo qua hình tượng Kim Cương Hộ Pháp, trong khi triết lý “nhu thắng cương” xuyên suốt
bài quyền lại đến từ Đạo giáo.
1. Dự Bị Thức (预备式 – Yù bèi shì)
Ý nghĩa tên gọi: “Thức chuẩn bị” — không phải một chiêu thức chiến đấu, mà là
bước chuyển tâm trí và cơ thể vào trạng thái luyện tập, thiết lập Trạm Trang và hơi thở trước khi
bắt đầu bài quyền. Đây là thức duy nhất trong bài không mang tên biểu tượng hay hình ảnh ẩn dụ,
vì chức năng của nó thuần tuý là “chuẩn bị”.
Chuyển động: Đứng thẳng, hai chân rộng bằng vai, hai tay buông tự nhiên dọc
thân. Đầu như treo dây (hư linh đính kình), vai thả lỏng, ngực hơi thu (hàm hung), lưng kéo
giãn nhẹ (bạt bối).

Hơi thở: Hít vào bằng mũi, đưa ý xuống Đan Điền; thở ra chậm, thả lỏng toàn
thân từ đỉnh đầu xuống gan bàn chân.
Lỗi thường gặp: Gồng vai, ưỡn ngực, mắt nhìn xuống thay vì nhìn thẳng ngang tầm mắt.
2. Kim Cương Đảo Đoài (金刚捣碓 – Jīngāng dǎo duì)
Ý nghĩa tên gọi: Đây là tên gọi gây tranh luận nhiều nhất trong cả bài quyền.
Bản dịch tiếng Anh phổ biến nhất — “Buddha’s Warrior Attendant Pounds Mortar” — hình dung một vị
Kim Cương Hộ Pháp (tượng canh cửa chùa, tay cầm chày Vajra) đang giã chày vào cối. Tuy nhiên, một
số người nghiên cứu chữ Hán chỉ ra rằng “Kim Cương” (金刚) trong ngữ cảnh này có thể chỉ đơn thuần
là tính từ nghĩa “cứng như kim cương/thép”, chứ không nhất thiết chỉ danh từ “vị Hộ Pháp” — nên tên
thức có thể hiểu đúng hơn là “giã cối với lực cứng như kim cương” thay vì “vị Hộ Pháp giã cối”. Dù
cách hiểu nào, hình tượng “Kim Cương/Vajra” đều bắt nguồn từ Phật giáo — vũ khí Vajra (chày kim
cương) vốn là pháp khí Ấn Độ giáo được Phật giáo tiếp nhận, tượng trưng cho sự bất hoại.
Vì sao đặt sớm trong bài: Đây được xem là thức tổng hợp nhiều kỹ thuật nền
tảng nhất của Trần Gia trong một chuyển động duy nhất (đổi trọng tâm, xoay eo, nâng gối, Phát
Kình) — vì vậy được dạy sớm để người học tiếp cận ngay với “chất” đặc trưng của Chen style.
Chuyển động: Chuyển trọng tâm sang chân phải (60%), tay phải vẽ vòng nhỏ rồi
nắm quyền, nâng gối phải lên, sau đó dậm chân phải xuống đồng thời quyền phải đấm xuống lòng
bàn tay trái ngang Đan Điền.

Hơi thở: Hít vào khi nâng gối, thở ra dứt khoát đúng lúc dậm chân + đấm quyền
(phối hợp hơi thở với Phát Kình, không nín thở).
Lỗi thường gặp: Dậm chân quá mạnh gây chấn động khớp gối; đấm quyền trước khi
chân chạm đất (mất đồng bộ giữa tay và chân — nguyên tắc “thượng hạ tương tùy”).
Ứng dụng ngắn: Mô phỏng phản đòn khi đối phương nắm cổ tay — xoay thoát, đấm
xuống khớp tay hoặc đùi khi đối phương cúi người. Bát Pháp thể hiện rõ nhất ở đây là Trửu (chỏ) và
Kháo (tựa vai/hông).
3. Lãn Trát Y (懒扎衣 – Lǎn zhā yī)
Ý nghĩa tên gọi: “Lười vén áo” — tên gọi dân dã mô tả động tác tay phải vươn
ngang như đang vén tà áo choàng trước khi thắt lưng, một hình ảnh đời thường quen thuộc với người
Trung Hoa cổ. Đáng chú ý, đây chính là thức đầu tiên trong bộ Quyền Kinh Tam Thập Nhị Thức
của Thích Kế Quang mà Trần Vương Đình đã kế thừa — nghĩa là “Lãn Trát Y” có tuổi đời còn lâu hơn cả
chính Thái Cực Quyền Trần Gia, và việc nó vẫn giữ vị trí gần như mở đầu trong Lão Giá Nhất Lộ ngày
nay cho thấy tính liên tục hiếm có trong truyền thừa võ thuật Trung Hoa.
Chuyển động: Bước chân phải sang ngang thành Cung Tấn (bow stance), tay phải
xoay từ trong ra ngoài theo hình xoắn ốc, kết thúc với lòng bàn tay hướng chéo lên, tay trái đặt
tại hông.

Hơi thở: Thở ra theo nhịp mở tay ra ngoài, hít vào khi thu người chuẩn bị
chuyển thế tiếp theo.
Lỗi thường gặp: Duỗi thẳng tay theo đường thẳng thay vì xoắn ốc (mất Triền Ty
Kình); trọng tâm đổ hẳn ra ngoài mũi chân phải gây mất thăng bằng. Đây cũng là lý do nhiều nguồn
xem Lãn Trát Y là thức khó nhất trong 4 thức mở đầu — nó đòi hỏi Triền Ty Kình trên biên độ lớn
ngay từ đầu bài, trong khi Kim Cương Đảo Đoài chủ yếu là chuyển động thẳng.
Ứng dụng ngắn: Hoá giải lực đẩy từ bên hông bằng cách xoay hông và tay theo
hình xoắn thay vì chặn cứng trực diện — thể hiện nguyên lý Bằng Kình (peng jin) mở rộng.
4. Lục Phong Tứ Bế (六封四闭 – Liù fēng sì bì)
Ý nghĩa tên gọi: “Sáu khoá, bốn đóng” — tên gọi chỉ nguyên lý phòng thủ toàn
diện, khoá kín các hướng tấn công bằng một chuỗi Lũ Kình (lu jin) và Án Kình (an jin) liên tiếp.
Trong hệ thống 8 kình của Bát Pháp, đây là thức được nhiều giáo trình (như Chen Zhonghua và trường
phái Thực Dụng Pháp của Hong Junsheng) dùng làm ví dụ kinh điển để giảng nguyên lý “tứ lạng bạt
thiên cân” — dùng lực nhỏ hoá giải lực lớn.
Chuyển động: Hai tay cùng thu về rồi đẩy chéo xuống-sang một bên theo hình
cung, chân sau thu nhẹ về gần chân trước thành hư bộ (empty stance), thân trên xoay nhẹ theo
hướng đẩy.

Hơi thở: Hít vào khi thu tay, thở ra dứt khoát khi đẩy (Án Kình).
Lỗi thường gặp: Đẩy bằng lực vai/tay thay vì lực từ eo và chân; hư bộ thu chân
quá gần khiến mất trọng tâm.
Ứng dụng ngắn: Dùng khi đối phương đẩy hai tay vào ngực — lũ (dẫn) lực sang
bên rồi án (đẩy) xuống để hoá giải đồng thời phản công.
Checklist — những điều cần nhớ sau bài này
- Trạm Trang đúng ở Dự Bị Thức là nền cho toàn bộ 74 thức còn lại, không được tập lướt qua.
- Kim Cương Đảo Đoài: chân chạm đất và quyền đấm xuống phải trùng thời điểm (thượng hạ tương tùy).
- Lãn Trát Y: tay luôn đi theo đường xoắn ốc, tuyệt đối không duỗi thẳng theo đường thẳng.
- Lục Phong Tứ Bế: lực đẩy xuất phát từ eo và chân, không dùng lực vai/tay.
- Hơi thở luôn đi cùng nhịp mở-đóng của động tác, không nín thở ở bất kỳ thức nào.
Câu hỏi thường gặp
Kim Cương Đảo Đoài có bắt buộc phải dậm chân mạnh không?
Không. Lực dậm chân nên vừa đủ để cảm nhận kình lực truyền xuống đất, không cần dậm mạnh hết sức — dậm quá mạnh trong thời gian dài dễ gây chấn thương khớp gối, đặc biệt với người mới.
Vì sao Lãn Trát Y được coi là thức khó nhất trong Đoạn 1?
Vì đây là thức đầu tiên đòi hỏi phối hợp Triền Ty Kình (xoay xoắn ốc) trên phạm vi chuyển động lớn, trong khi 3 thức còn lại chủ yếu là chuyển động thẳng hoặc gập đơn giản hơn.
Học xong Đoạn 1 có thể tập Đoạn 2 ngay không?
Nên tập đủ 6 buổi theo lịch và đạt tiêu chí (thực hiện trọn Đoạn 1 liên tục, không dừng, đúng trọng tâm) trước khi sang Đoạn 2 — xem chi tiết trong Lộ trình tổng quan.



