10 Thiên Can và 12 Địa Chi
Thập Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
Thập Nhị Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi — mỗi Chi được tượng hình bằng một con vật quen thuộc: Tý (Chuột), Sửu (Trâu), Dần (Hổ), Mão (Mèo), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn), Ngọ (Ngựa), Mùi (Dê), Thân (Khỉ), Dậu (Gà), Tuất (Chó), Hợi (Heo) — chính là nguồn gốc của 12 con giáp quen thuộc trong văn hóa Á Đông.
Mỗi Can và mỗi Chi đều mang một thuộc tính Âm hoặc Dương, và gắn với 1 trong 5 hành Ngũ Hành — ví dụ Giáp là Dương Mộc, Ất là Âm Mộc, Tý là Dương Thủy, Sửu là Âm Thổ…
Tam hợp, nhị hợp và xung giữa các Chi
Ngoài quan hệ Âm Dương Ngũ Hành, giữa 12 Chi còn có 3 loại quan hệ quan trọng, sẽ dùng lại rất nhiều khi luận lá số:
- Tam hợp (3 Chi hợp thành 1 nhóm, hỗ trợ nhau): Dần–Ngọ–Tuất, Thân–Tý–Thìn, Hợi–Mão–Mùi, Sửu–Tỵ–Dậu.
- Nhị hợp (từng đôi Chi hợp nhau): Tý–Sửu, Thìn–Dậu, Dần–Hợi, Tỵ–Thân, Mão–Tuất, Ngọ–Mùi.
- Xung (từng đôi Chi đối chọi nhau, cách nhau đúng 6 vị trí trên vòng 12 Chi): Tý–Ngọ, Mão–Dậu, Dần–Thân, Tỵ–Hợi, Thìn–Tuất, Sửu–Mùi.
Quan hệ tam hợp và nhị hợp thường mang ý nghĩa hỗ trợ, còn quan hệ xung thường được dùng để nhận diện các cặp cung dễ xảy ra mâu thuẫn hoặc biến động khi luận đoán.
Ứng dụng trong đời sống hiện đại
Ngoài việc dùng để lập lá số, hiểu tam hợp — nhị hợp — xung giữa các Chi cũng là cách nhiều người dùng để tham khảo khi xét mức độ hợp tuổi giữa các thành viên trong gia đình, đối tác làm việc, hoặc đơn giản để hiểu vì sao mình cảm thấy hợp hoặc không hợp với một số người nhất định. Đây là thông tin để tham khảo và tự quan sát thêm, không nên dùng để kết luận tuyệt đối về một quan hệ.
Những điều bạn học được trong bài này
- Thiên Can có 10 chữ, Địa Chi có 12 chữ — kết hợp với nhau để tính năm/tháng/ngày/giờ.
- Mỗi Chi tượng hình bằng 1 con vật — chính là nguồn gốc của 12 con giáp.
- Tam hợp: Dần-Ngọ-Tuất, Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Sửu-Tỵ-Dậu.
- Xung: Tý-Ngọ, Mão-Dậu, Dần-Thân, Tỵ-Hợi, Thìn-Tuất, Sửu-Mùi.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cần biết cả Can và Chi, không chỉ cần con giáp (Chi)?
Con giáp (Chi) chỉ cho biết 1 trong 12 nhóm, nhưng ghép thêm Can sẽ tạo ra 60 tổ hợp khác nhau (60 Hoa Giáp) — đủ chi tiết để phân biệt rõ hơn về Ngũ Hành Bản Mệnh, thứ sẽ học ở 2 bài tiếp theo.
Xung giữa 2 Chi có luôn là xấu?
Không nên hiểu xung là xấu tuyệt đối — trong nhiều trường hợp, xung tạo ra sự thay đổi, biến động, và biến động không phải lúc nào cũng tiêu cực. Mức độ tốt/xấu còn phụ thuộc vào các sao và cung cụ thể.
Nguồn: Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Vân Đằng Thái Thứ Lang) — Phần 1, mục 11.2–11.3 — Thập Can, Thập Nhị Chi.
