Stop Loss theo ICT

Trang chủSMC ICT Sniper › Stop Loss theo ICT
Module 6 · Bài 6.2

Stop loss không phải con số tùy ý — ICT đặt nó dựa trên chính cấu trúc giá đã học, để chỉ bị quét khi setup thực sự sai, không phải vì nhiễu ngẫu nhiên.

6 phútThời gian đọc
Trung bìnhCấp độ
Vol.6Video gốc ICT

Định nghĩa

Stop Loss theo ICT là điểm dừng lỗ đặt ngay sau vùng cấu trúc giá quan trọng (Order Block, Swing Point, hoặc vùng Liquidity vừa quét) — không phải khoảng cách cố định theo pip hay %, mà dựa trên logic “nếu giá chạm đây nghĩa là setup đã sai”.

Trader Việt hay hỏi “nên đặt stop loss bao nhiêu pip” — câu trả lời theo ICT luôn là “tùy cấu trúc”, không có con số cố định áp dụng cho mọi lệnh. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với cách đặt SL cố định của phân tích kỹ thuật truyền thống.

Video gốc ICT
ICT giải thích cách đặt Stop Loss dựa trên cấu trúc giá

~12:00 – 16:00
ICT giải thích nguyên tắc đặt Stop Loss theo cấu trúc giá. · Xem trên YouTube ↗

Vị trí đặt Stop Loss chuẩn ICT

Với lệnh mua tại Bullish Order Block (bài 4.5-4.6): đặt Stop Loss ngay dưới đáy của Order Block đó (hoặc dưới Swing Low gần nhất nếu OB không rõ ràng). Với lệnh bán tại Bearish Order Block: đặt Stop Loss ngay trên đỉnh của Order Block. Logic: nếu giá phá vỡ qua mức này, nghĩa là vùng Order Block đã thất bại — setup không còn giá trị, nên thoát lệnh càng sớm càng tốt.

Minh hoa dat Stop Loss ngay duoi Order Block cho lenh mua Order Block Stop Loss

▲ Stop Loss dat ngay duoi day Order Block, khong phai theo pip co dinh
Lệnh mua

SL dưới Order Block

Đặt ngay dưới đáy Bullish OB hoặc Swing Low gần nhất.

Lệnh bán

SL trên Order Block

Đặt ngay trên đỉnh Bearish OB hoặc Swing High gần nhất.

Khoảng đệm

Buffer nhỏ

Thêm vài pip đệm để tránh bị quét bởi nhiễu giá nhỏ ngay sát cấu trúc.

▲ Vị trí Stop Loss luôn gắn liền với cấu trúc giá, không phải khoảng cách cố định

Vì sao không nên đặt SL theo % hoặc pip cố định

Đặt SL cố định (ví dụ luôn 20 pip) không quan tâm đến biến động thực tế của từng cặp tiền và từng giai đoạn thị trường — có lúc 20 pip quá rộng (lãng phí khi setup đã sai từ sớm), có lúc lại quá hẹp (bị quét bởi nhiễu bình thường dù setup vẫn đúng). SL theo cấu trúc tự động điều chỉnh phù hợp với từng tình huống cụ thể.

Video gốc ICT
ICT demo đặt Stop Loss trên ví dụ chart thật

~18:00 – 22:00
ICT demo cách đặt Stop Loss thực tế trên ví dụ setup hoàn chỉnh. · Xem trên YouTube ↗

So sánh 2 cách đặt Stop Loss

Tiêu chí SL cố định (pip/%) SL theo cấu trúc (ICT)
Cơ sở Con số tùy chọn cố định Vị trí Order Block/Swing Point
Thích ứng biến động Không thay đổi theo thị trường Tự điều chỉnh theo từng setup
Lý do thoát lệnh khi chạm SL Không rõ ràng Rõ ràng — cấu trúc đã thất bại
Bài tập thực hành
  1. Mở chart H1 hoặc H4, tìm 1 Order Block hợp lệ đã học ở Module 4
  2. Xác định chính xác điểm đặt Stop Loss theo cấu trúc (dưới/trên Order Block)
  3. So sánh khoảng cách này với 1 mức SL cố định giả định (ví dụ 20 pip) — chênh lệch bao nhiêu
  4. Lặp lại với 2-3 setup khác để thấy SL theo cấu trúc thay đổi linh hoạt thế nào
Tóm tắt 5 điểm cần nhớ
  • Stop Loss theo ICT đặt dựa trên cấu trúc giá, không phải pip/% cố định
  • Lệnh mua: SL dưới Order Block hoặc Swing Low; lệnh bán: SL trên Order Block hoặc Swing High
  • Nên thêm khoảng đệm nhỏ để tránh bị quét bởi nhiễu giá sát cấu trúc
  • Logic cốt lõi: SL bị chạm nghĩa là setup đã thực sự thất bại, không phải ngẫu nhiên
  • SL theo cấu trúc tự động thích ứng với biến động thực tế của từng setup

Câu hỏi thường gặp

Khoảng đệm (buffer) nên là bao nhiêu pip?

Không có con số cố định — tùy biến động trung bình của cặp tiền đó. Một cách tham khảo phổ biến là vài pip đến khoảng 20-30% Average True Range của khung thời gian đang giao dịch.

Nếu SL theo cấu trúc quá xa, ảnh hưởng đến size lệnh thế nào?

Khi SL xa, cần giảm khối lượng lệnh (lot size) để giữ nguyên mức rủi ro % tài khoản đã định trước — chi tiết về tính size lệnh sẽ học ở bài 6.3 Risk Management.

Có nên dời Stop Loss khi giá đang có lời không?

Có thể, gọi là Trailing Stop — đây là chủ đề chi tiết của bài 6.4. Nguyên tắc chung: chỉ dời SL theo hướng có lợi, không bao giờ dời ngược lại làm tăng rủi ro.

Học xong bài này nên học gì tiếp theo?

Bài 6.3 — Risk Management chuẩn ICT, học cách tính khối lượng lệnh dựa trên % rủi ro tài khoản và khoảng cách Stop Loss đã xác định.


← Bài trước · 6.1
Swing Projection là gì?

Bài tiếp theo · 6.3
Risk Management chuẩn ICT →

📍 Lộ trình đầy đủ
Xem toàn bộ 42 bài SMC ICT Sniper →