Danh sách 12 vị trí, từ trên xuống dưới khuôn mặt
Theo thứ tự từ trán xuống cằm:
Vì sao cần nắm tên và vị trí trước khi học chi tiết?
Diễn Ca chủ trương liệt kê trước, giải nghĩa sau: “Diện bộ tóm mười hai vì / Hãm đâu luận đấy thực thì thông ngay” — nghĩa là khi đã thuộc vị trí, việc luận giải “hãm” (khuyết, xấu) ở đâu sẽ dễ tra cứu và hiểu ngay. Đây là lý do 12 vị trí này xuất hiện lặp lại rất nhiều trong các bài Module 5 khi phân tích từng bộ vị cụ thể — thuộc tên và vị trí trước sẽ giúp học nhanh hơn rất nhiều ở giai đoạn sau.
Những điều bạn học được trong bài này
- Thuộc tên 12 vị trí cốt yếu trên khuôn mặt
- Biết vị trí tương đối của mỗi điểm (từ trán xuống cằm)
- Hiểu đây là bài “bản đồ” chuẩn bị cho Module 5
- Phân biệt được các vị trí gần nhau dễ nhầm: Sơn căn vs Niên thọ vs Tỵ chuẩn (đều trên mũi nhưng khác đoạn)
Câu hỏi thường gặp
Sơn căn, Niên thọ, Tỵ chuẩn khác nhau thế nào?
Cả 3 đều nằm trên sống mũi nhưng ở các đoạn khác nhau: Sơn căn là đoạn lõm giữa 2 mắt (gốc mũi), Niên thọ là giữa sống mũi, Tỵ chuẩn là đỉnh mũi (đầu mũi).
Ấn đường và Trung chính có gì khác nhau?
Ấn đường ở đầu sống mũi, giữa 2 lông mày. Trung chính ở trên Ấn đường, thuộc vùng trán — vị trí mà con gái Ấn Độ hay vẽ nốt ruồi son (bindi).
12 vị trí này có áp dụng cho cả nam và nữ không?
Có, đây là khung vị trí chung áp dụng cho mọi khuôn mặt. Sự khác biệt nam/nữ (nếu có) sẽ nằm ở cách LUẬN GIẢI ý nghĩa tốt/xấu tại từng vị trí, không phải ở vị trí bản thân.
Nguồn: Ma Y Luận Giải (Lương Vinh Tri) — Chương II, Phần 1, mục 4, tr.99-101.