Bảng thuật ngữ gốc (Tân Biên gọi là “Định danh”)
- Miếu địa: vị trí tốt đẹp nhất đối với 1 sao — ví như nơi sao đó được thờ kính.
- Vượng địa: vị trí thuận lợi đối với 1 sao (tốt, nhưng dưới miếu địa).
- Đắc địa: vị trí hợp với 1 sao (tốt ở mức nhẹ hơn vượng địa).
- Bình hòa: vị trí không làm sao thêm sáng, cũng không làm sao mờ đi.
- Hãm địa: vị trí bất lợi, làm sao đó bị mờ ám.
- Sao tọa thủ: sao đã được an tại 1 cung cụ thể.
- Sao đơn thủ: sao tọa thủ tại 1 cung nhưng không có Chính diệu nào khác cùng cung.
- Nhiều sao tọa thủ đồng cung: nhiều sao cùng được an tại 1 cung.
- Nhiều sao hội hợp: nhiều sao gặp nhau tại cùng 1 cung, hoặc chiếu lẫn nhau (tam hợp, xung).
- Sao sáng sủa tốt đẹp: sao có đặc tính tốt, hoặc đang ở miếu/vượng/đắc địa.
- Sao mờ ám xấu xa: sao có đặc tính xấu, hoặc đang ở hãm địa.
Đây chính xác là các từ đã xuất hiện liên tục trong mọi bài về sao ở Module 3-4 — nếu đã đọc trước những bài đó, giờ là lúc quay lại đối chiếu để hiểu chính xác từng thuật ngữ.
Checklist 12 điểm khi luận đoán 1 lá số
Tân Biên liệt kê 12 điểm cần xem qua, theo đúng thứ tự, trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào về 1 lá số:
- Thuận lý / nghịch lý giữa năm-tháng-ngày-giờ sinh (cùng Âm hoặc cùng Dương là thuận).
- Tương sinh / tương khắc giữa năm-tháng-ngày-giờ sinh theo Ngũ Hành.
- Tương hợp / tương phá giữa các Can Chi của năm-tháng-ngày-giờ.
- Tương sinh / tương khắc giữa Bản Mệnh và Cục số (Bản Mệnh sinh Cục là tốt nhất).
- Thuận lý / nghịch lý giữa năm sinh và cung an Mệnh.
- Chính diệu thủ Mệnh: miếu/vượng/đắc/hãm? Có hợp Mệnh, sinh Mệnh, hay khắc Mệnh?
- So sánh cung Mệnh và cung Thân — cung nào tốt hơn?
- Cung Phúc Đức tốt hay xấu?
- Vị trí Chính diệu trên 12 cung — có “đúng chỗ” không (Tài tinh ở cung Tài Bạch…)?
- Vị trí Tứ Hóa trên 12 cung — có “được việc” không (Hóa Lộc ở cung Tài Bạch…)?
- Vị trí Lục Sát (Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp) trên 12 cung.
- Vận hành của đại hạn 10 năm qua 12 cung — hạn nào tốt, hạn nào xấu.
Danh sách này chính là phiên bản “gốc” của quy trình 6 bước đã giới thiệu ở bài “Thực hành: Luận giải lá số mẫu” (Module 9) — chi tiết hơn và đúng theo thứ tự tác giả khuyến nghị.
Ứng dụng trong đời sống hiện đại
Có 1 bảng thuật ngữ rõ ràng và 1 checklist cố định là điều giúp bất kỳ kỹ năng phức tạp nào trở nên dễ tiếp cận hơn — không riêng Tử Vi. Hãy lưu lại bài này như 1 “bảng tra cứu nhanh” để quay lại bất cứ khi nào gặp 1 thuật ngữ quen mà quên nghĩa chính xác, thay vì phải đọc lại toàn bộ các bài trước.
Những điều bạn học được trong bài này
- Miếu > Vượng > Đắc > Bình hòa > Hãm — thứ tự từ tốt nhất đến xấu nhất cho 1 sao.
- Tọa thủ = có sao tại cung; đồng cung = nhiều sao cùng 1 cung; hội hợp = gặp nhau qua tam hợp/xung.
- Checklist 12 điểm nên xem theo đúng thứ tự: từ thuận/nghịch lý năm-tháng-ngày-giờ đến vận hạn.
- Đây là bảng tra cứu — nên lưu lại để dùng lại nhiều lần, không cần nhớ thuộc lòng ngay.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bài này lại đặt sau Module 2 mà không đặt ngay từ đầu?
Vì các thuật ngữ này chỉ thật sự có ý nghĩa khi bạn đã hiểu 12 cung và cách an sao (Module 2) — đặt sau giúp bạn có ngữ cảnh cụ thể để hiểu định nghĩa, trước khi dùng chúng nhiều ở Module 3.
Checklist 12 điểm có thay thế được các bài Module 5, 6, 7 không?
Không — checklist này chỉ là khung sườn nhắc thứ tự các bước, còn nội dung chi tiết của mỗi bước (đặc tính sao, ý nghĩa từng cung, cách luận vận hạn…) vẫn cần học đầy đủ qua các Module sau.
Nguồn: Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Vân Đằng Thái Thứ Lang) — Phần 2, mục 1–2 — Những điều phải chú ý trước khi luận đoán, Định danh.
