Từ điển thuật ngữ Trần Gia Thái Cực Quyền (Hán–Pinyin–Việt)

Tổng hợp toàn bộ thuật ngữ quan trọng đã xuất hiện xuyên suốt lộ trình — Hán tự, Pinyin, và định nghĩa ngắn gọn — nhóm theo 9 chủ đề để tra cứu nhanh khi cần.

9 nhóm chủ đề>40 thuật ngữ

Cách dùng từ điển này

Bảng thuật ngữ được nhóm theo 9 chủ đề chính, khớp với thứ tự các module trong lộ trình. Dùng
Ctrl+F (Windows) hoặc Cmd+F (Mac) để tìm nhanh 1 thuật ngữ cụ thể thay vì đọc lần
lượt — trình duyệt sẽ nhảy thẳng tới đúng dòng chứa từ khoá.

9 nhóm thuật ngữ chính
9 nhóm thuật ngữ chính, khớp thứ tự các module

1. Bát Pháp (8 Kình) — xem bài gốc ở Module 0

Thuật ngữ (Hán-Việt)Hán tự / PinyinĐịnh nghĩa ngắn
Bằng (Peng)掤 – PéngKình chống đỡ đàn hồi, nền tảng của 3 kình chính còn lại.
Lũ (Lu)捋 – LǚKình dẫn/hoá, mượn lực đối phương đưa qua một bên.
Tề (Ji)擠 – JǐKình ép/nén lực vào một điểm, thường theo sau Lũ.
Án (An)按 – ÀnKình đẩy xuống/ra bằng toàn thân, không chỉ tay.
Thái (Cai)採 – CǎiKình giật xuống ngắn, như hái quả.
Liệt (Lie)挒 – LièKình xé/tách theo 2 hướng ngược nhau.
Trửu (Zhou)肘 – ZhǒuKình đánh bằng chỏ, cự ly gần.
Kháo (Kao)靠 – KàoKình tựa/húc bằng vai hoặc thân.

2. Ngũ Bộ (5 Bước)

Thuật ngữ (Hán-Việt)Hán tự / PinyinĐịnh nghĩa ngắn
Tiến (advance)前進 – Qián jìnBước tiến lên phía trước.
Thoái (retreat)後退 – Hòu tuìBước lùi lại phía sau.
Cố (left step)左顧 – Zuǒ gùNhìn/chuyển động sang trái.
Bàn (right step)右盼 – Yòu pànNhìn/chuyển động sang phải.
Định (central equilibrium)中定 – Zhōng dìngTrung định — trọng tâm ổn định, gốc của 4 bước còn lại.

3. Thân Pháp Yêu Lĩnh — xem bài gốc ở Module 1

Thuật ngữ (Hán-Việt)Hán tự / PinyinĐịnh nghĩa ngắn
Hư linh đính kình虛靈頂勁 – Xū líng dǐng jìnĐầu như treo dây, tinh thần tỉnh táo.
Hàm hung bạt bối含胸拔背 – Hán xiōng bá bèiNgực hơi thu, lưng kéo giãn.
Tùng yêu鬆腰 – Sōng yāoThả lỏng vùng eo/thắt lưng.
Phân hư thực分虛實 – Fēn xū shíPhân biệt rõ chân hư (không chịu lực) và chân thực (chịu lực).
Trầm kiên trụy chửu沉肩墜肘 – Chén jiān zhuì zhǒuVai chìm xuống, khuỷu tay rơi tự nhiên.
Song trọng雙重 – Shuāng zhòngLỗi dồn lực đều cả hai chân/tay cùng lúc, vi phạm phân hư thực.

4. Tấn Pháp & Thủ Hình — Tấn pháp · Thủ hình

Thuật ngữ (Hán-Việt)Hán tự / PinyinĐịnh nghĩa ngắn
Cung Tấn (Bow Stance)弓步 – Gōng bùMột chân trước gập, chân sau duỗi, trọng tâm ~70/30.
Hư Tấn (Empty Stance)虛步 – Xū bùTrọng tâm gần như dồn hết 1 chân, chân kia chỉ chạm nhẹ.
Mã Tấn (Horse Stance)馬步 – Mǎ bùHai chân rộng, trọng tâm chia đều 50/50.
Phác Tấn (Low Stance)仆步 – Pú bùTấn thấp nhất, một chân duỗi gần sát đất.
Quyền (Fist)拳 – QuánBốn ngón cuộn vào lòng bàn tay, ngón cái đè lên trên.
Chưởng (Palm)掌 – ZhǎngNgón tay giãn tự nhiên, hổ khẩu tròn.
Câu Thủ (Hook Hand)勾手 – Gōu shǒu5 đầu ngón chụm, cổ tay gập nhẹ.

5. Các Khung Hình (Giá) — xem bài gốc ở Module 0

Thuật ngữ (Hán-Việt)Hán tự / PinyinĐịnh nghĩa ngắn
Lão Giá (Old Frame)老架 – Lǎo jiàKhung hình do Trần Trường Hưng chuẩn hoá, biên độ rộng nhất.
Tân Giá (New Frame)新架 – Xīn jiàKhung hình do Trần Phát Khoa hoàn thiện, Triền Ty rõ hơn, nhiều Cầm Nã hơn.
Tiểu Giá (Small Frame)小架 – Xiǎo jiàKhung hình gọn nhất, nội lực ẩn, gắn với nhánh Triệu Bảo.

6. Bài Quyền & Binh Khí

Thuật ngữ (Hán-Việt)Hán tự / PinyinĐịnh nghĩa ngắn
Nhất Lộ (Yilu)一路 – Yī lùBài quyền thứ nhất, nền tảng của cả hệ (74 thức ở Lão Giá).
Nhị Lộ / Pháo Chùy (Erlu)二路 / 炮捶 – Èr lù / Pào chuíBài quyền thứ hai, cương ẩn nhu, nhiều Phát Kình (43 thức ở Lão Giá).
Đao (Broadsword)刀 – DāoBinh khí một lưỡi, cong, dùng chém/chặt.
Kiếm (Straight Sword)劍 – JiànBinh khí hai lưỡi, thẳng, nhẹ, dùng đâm/gạt.
Thương (Spear)槍 – QiāngBinh khí dài ~2.1m, đầu nhọn, dùng đâm thẳng.
Côn (Staff)棍 – GùnBinh khí dài không đầu nhọn, dùng quét.

7. Kình Lực Nâng Cao — Triền Ty Kình · Phát Kình

Thuật ngữ (Hán-Việt)Hán tự / PinyinĐịnh nghĩa ngắn
Triền Ty Kình纏絲勁 – Chán sī jìnKình lực xoắn ốc, đặc trưng riêng biệt của Trần Gia.
Phát Kình (Fajin)發勁 – Fā jìnBộc phát kình lực đột ngột, theo nguyên lý ‘roi da’.
Kình (Jin) vs Lực (Li)勁 vs 力Kình = lực đàn hồi, phối hợp toàn thân; Lực = sức cơ bắp thô cứng.
Thính Kình聽勁 – Tīng jìnKhả năng cảm nhận lực đối tác qua điểm tiếp xúc (luyện qua Suy Thủ).

8. Công Pháp & Hô Hấp — Trạm Trang · Đan Điền

Thuật ngữ (Hán-Việt)Hán tự / PinyinĐịnh nghĩa ngắn
Trạm Trang站樁 – Zhàn zhuāngĐứng tấn tĩnh để rèn cấu trúc thân pháp.
Triền Ty Công纏絲功 – Chán sī gōngBài tập rời rạc hoá Triền Ty Kình (đơn thủ, song thủ, di chuyển).
Đan Điền丹田 – DāntiánVùng bụng dưới, ~3-5cm dưới rốn, trung tâm khí lực.
Suy Thủ (Tui Shou)推手 – Tuī shǒuĐẩy tay — bài tập đối luyện 2 người, kiểm chứng lý thuyết qua tiếp xúc.

9. Suy Thủ — xem bài gốc ở Module 4

Xem chi tiết đầy đủ tại 3 bài Module 4: Tứ Chính Thủ, Đơn/Song Thủ, và Di Bộ.

Checklist — những điều cần nhớ sau bài này

  • Dùng Ctrl+F (Cmd+F) để tìm nhanh 1 thuật ngữ cụ thể thay vì đọc lần lượt.
  • 9 nhóm: Bát Pháp, Ngũ Bộ, Thân Pháp Yêu Lĩnh, Tấn Pháp/Thủ Hình, Giá, Bài Quyền/Binh Khí, Kình Lực, Công Pháp/Hô Hấp, Suy Thủ.
  • Mỗi thuật ngữ có link quay lại đúng bài gốc để đọc sâu hơn nếu cần.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển này có đủ để thay thế việc đọc từng bài không?

Không — đây chỉ là công cụ tra cứu nhanh khi bạn quên nghĩa 1 thuật ngữ cụ thể. Để hiểu sâu và biết cách áp dụng, vẫn cần đọc bài gốc tương ứng (đã có link ở mỗi mục).

Vì sao một số thuật ngữ có nhiều cách viết Pinyin khác nhau ở các bài khác nhau?

Vì các nguồn gốc/dòng truyền khác nhau đôi khi dùng cách phiên âm hoặc Hán tự hơi khác nhau cho cùng một khái niệm — từ điển này dùng cách viết phổ biến nhất, nhưng bạn có thể gặp biến thể nhỏ khi đọc thêm tài liệu khác.